聚会聚会 (jùhuì)jùhuìCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttụ hộiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tụ họp; gặp; gặp gỡ (người)2hội; họp mặt3cuộc hội họp; sự tụ họp