聪明聪明 (cōngmíng)cōngmíngCấp độ HSKHSK 3Từ loạiTính từHán Việtthông minhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thông minh; nhạy bén; minh mẫn; khôn ngoan; sắc sảo; thông; sáng láng; sáng tính