Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

肌 (jī)

jī

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cơ

Nghĩa

  1. bắp thịt; thịt bắp; sớ; thớ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 肌