Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
股
价
股价 (gǔjià)
gǔjià
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cổ giá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Giá cổ phiếu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
股
gǔ
đùi; bắp đùi; ban; phòng
价
jià
giá cả; giá tiền; giá; giá trị; giá
Từ có chứa 股价
上海证券交易所综合股价指
shànghǎi zhèngquàn jiāoyì suǒ zònghé gǔjià zhǐ
thượng hải chứng khoán giao dị sở tống hợp cổ giá chỉ
Chỉ số tổng hợp của Sở giao dịch chứng khoán Thượng Hải (SSE)