Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

股价 (gǔjià)

gǔjià

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cổ giá

Nghĩa

  1. Giá cổ phiếu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 股价