Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
肥
料
肥料 (féiliào)
féiliào
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
phì liệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phân; phân bón
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
肥
féi
béo; ú; phì; mập; phì nhiêu; màu mỡ
料
liào
dự đoán; dự liệu; lường trước; trông coi; chăm sóc; quản lí
Từ có chứa 肥料
混合肥料
hùnhéféiliào
hỗn hợp phì liệu
phân trộn