Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

肯亚 (kěnyǎ)

kěnyǎ

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
khẳng á

Nghĩa

  1. Kenya (Tw) (viết là 肯尼亚 trong CHND Trung Hoa)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ