Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

肽链 (tàiliàn)

tàiliàn

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
thái liên

Nghĩa

  1. chuỗi peptit (chuỗi axit amin tạo nên protein)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ