胆固醇胆固醇 (dǎngùchún)dǎngùchúnTừ loạiDanh từHán Việtđảm cố thuầnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cholesterol; cô-lét-xtê-rôn (chất béo gây xơ cứng động mạch)