Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
背
景
调
查
背景调查 (Bèijǐngdiàochá)
Bèijǐngdiàochá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kiểm tra lý lịch
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
背
bēi
cõng; vác; khiêng; gánh; gánh vác; đảm nhiệm
景
jǐng
cảnh trí; phong cảnh; cảnh; tình hình; tình huống; cảnh ngộ; tình thế; hoành cảnh
调
diào
điều động; phân phối; điều; chuyển; thuyên chuyển; điều tra
查
chá
kiểm tra; xét; điều tra