Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

背离 (bèilí)

bèilí

Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
bội ly

Nghĩa

  1. rời bỏ; ly khai; rời khỏi
  2. đi ngược; làm trái
  3. xa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ