Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

背谬 (bèimiù)

bèimiù

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
bội mậu

Nghĩa

  1. xằng bậy; trái đạo lý.悖谬

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ