Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

胡蝶 (húdié)

húdié

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồ điệp

Nghĩa

  1. hồ điệp; bươm bướm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ