Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

胸臆 (xiōngyì)

xiōngyì

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí, 名
Hán Việt
hung ức

Nghĩa

  1. suy nghĩ trong lòng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 胸臆