Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

能够 (nénggòu)

nénggòu

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
năng hú
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. có thể; có khả năng
  2. có điều kiện; có khả năng
  3. thể

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 能够