Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

脑筋 (nǎojīn)

nǎojīn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
não cân

Nghĩa

  1. suy nghĩ; trí nhớ; cân não; khả năng ghi nhớ
  2. đầu óc; nếp nghĩ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 脑筋