脸 (liǎn)
- Từ loại
- Danh từ, Từ chỉ số lượng
- Hán Việt
- kiểm | thiểm | liễm
Nghĩa
- mặt
- phía mặt; phía trên; bề mặt
- mặt; khuôn mặt
- vẻ mặt; nét mặt; biểu cảm
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.