Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
腕
表
腕表 (Wànbiǎo)
Wànbiǎo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đồng hồ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
腕
wàn
cổ tay; uyển
表
biǎo
bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài; họ