Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

腘窝囊肿 (guówōnángzhǒng)

guówōnángzhǒng

Hán Việt
_ oa nang thũng

Nghĩa

  1. Baker's cyst hoặc popliteal cyst (thuốc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ