Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

腩 (nǎn)

nǎn

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
nạm

Nghĩa

  1. thịt nầm; cái nầm (trâu, bò, lợn...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 腩