腹腹 (fù)fùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán ViệtphúcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bụng; bụng trên2nội tâm; trong lòng3bụng (phần phình ra của chiếc đỉnh hoặc chiếc bình)4cái bụng