Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

腾挪 (téngnuó)

téngnuó

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đằng na

Nghĩa

  1. xê dịch; dời; thuyên chuyển

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 腾挪