Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

膛径 (tángjìng)

tángjìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thang kính

Nghĩa

  1. lỗ khoan (tức là đường kính của nòng súng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ