Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

膝下 (xīxià)

xīxià

Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
tất hạ

Nghĩa

  1. dưới gối (chỉ con cháu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 膝下