Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
膨
松
剂
膨松剂 (péngsōngjì)
péngsōngjì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bành tùng tễ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bột nở
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
膨
péng
phình to; trương lên; trướng lên
松
sōng
cây thông; cây tùng; thông; tùng; họ Tùng
剂
jì
tễ thuốc; chế tễ thuốc; thuốc; dược phẩm; thuốc (hoá học)