Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

自信 (zìxìn)

zìxìn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Tính từ, Danh từ
Hán Việt
tự tín

Nghĩa

  1. tự tin; tự tín

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 自信