Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

自律 (zìlǜ)

zìlǜ

Từ loại
Động từ, Tính từ, 书
Hán Việt
tự luật

Nghĩa

  1. tự hạn chế; tự ràng buộc; tự gò bó, kỉ luật; tự gò bó

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 自律