Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
自
然
人
自然人 (zìránrén)
zìránrén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tự nhiên nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
công dân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
自
zì
tự; tự mình; mình; bản thân; tự nhiên; đương nhiên; hiển nhiên
然
rán
đúng; không sai; như vậy; như thế; thế này; như thế kia
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường