至少至少 (zhìshǎo)zhìshǎoCấp độ HSKHSK 4Từ loạiPhó từ, 副Hán Việtchí thiểuTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chí ít; ít nhất; ít ra; chả gì cũng; ít lắm; ít nữa