致使致使 (zhìshǐ)zhìshǐCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việttrí sứTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khiến; khiến cho; làm cho2cho đến nỗi