Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
航
厦
航厦 (hángshà)
hángshà
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hàng hạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhà ga hàng không
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
航
háng
thuyền; tàu; tàu thuyền; đi; bay (bằng thuyền hay máy bay)
厦
xià
Hạ Môn (tên thành phố thuộc tỉnh Phúc Kiến Trung Quốc)