Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

舷梯 (xiántī)

xiántī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
huyền thê

Nghĩa

  1. cầu thang mạn; cầu thang bên sườn tàu (để lên xuống cầu thang, máy bay); cầu thang mạng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ