Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

船到码头,车到站 (chuán dào mǎtóu, chē dào zhàn)

chuán dào mǎtóu, chē dào zhàn

Hán Việt
thuyền đáo mã đầu xa đáo trạm

Nghĩa

  1. Công việc đã kết thúc, đã đến lúc thư giãn. (cách diễn đạt)
  2. Tàu đã cập bến, toa tàu đã đến ga.

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ