艰苦 (jiānkǔ)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Phó từ
- Hán Việt
- gian khổ
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- khó khăn gian khổ; gian nan khổ cực; gian khổ; kham khổ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.