艰辛艰辛 (jiānxīn)jiānxīnTừ loạiTính từ, Động từ, Danh từHán Việtgian tânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gian khổ; vất vả; khó khăn; cay đắng; toan khổ; gian lao2tân khổ3thon von