Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

艰辛 (jiānxīn)

jiānxīn

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
gian tân

Nghĩa

  1. gian khổ; vất vả; khó khăn; cay đắng; toan khổ; gian lao
  2. tân khổ
  3. thon von

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ