Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

艺术品 (yìshùpǐn)

yìshùpǐn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nghệ thuật phẩm

Nghĩa

  1. tác phẩm nghệ thuật (thường chỉ tác phẩm nghệ thuật tạo hình)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ