Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
节
水
节水 (jiéshuǐ)
jiéshuǐ
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tiết thuỷ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiết kiệm nước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
节
jié
mấu; khớp; đốt; gióng; lóng; đoạn; tiết; khúc
水
shuǐ
nước; thuỷ; sông