Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
芜
鄙
芜鄙 (wúbǐ)
wúbǐ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
vu bỉ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rối rắm; nông cạn (văn chương)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
芜
wú
rậm rạp; um tùm (cỏ); bãi cỏ rậm
鄙
bǐ
thô tục; thấp hèn; ngu; bỉ; hèn (lời khiêm tốn, tự gọi mình)