Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
芝
士
芝士 (zhīshì)
zhīshì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chi sĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
pho mát (từ mượn)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
芝
zhī
cỏ linh chi (vị thuốc Đông y); bạch chỉ (vị thuốc Đông y)
士
shì
trai chưa vợ; trai tân; sĩ (tầng lớp) (thời xưa)
Từ có chứa 芝士
芝士蛋糕
zhīshìdàngāo
chi sĩ đản cao
bánh pho mát