Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
芭
乐
芭乐 (bālè)
bālè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ba lạc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ổi (từ mượn từ tiếng Đài Loan)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
芭
bā
cỏ ba (một thứ cỏ thơm nói trong sách cổ.) 古书上说的一种香草
乐
lè
vui mừng; vui; mừng; vui với
Từ có chứa 芭乐
芭乐歌
bāyuègē
ba lạc ca
(Tw) ballad (từ mượn); bài hát chính
芭乐票
bālèpiào
ba lạc phiếu
hóa đơn hư cấu; tiền giả mạo