Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

芭拉 (bālā)

bālā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ba lạp

Nghĩa

  1. ổi (từ mượn từ tiếng Đài Loan)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 芭拉