Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
芭
菲
芭菲 (bāfēi)
bāfēi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ba phỉ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
parfait (từ khóa)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
芭
bā
cỏ ba (một thứ cỏ thơm nói trong sách cổ.) 古书上说的一种香草
菲
fēi
vừa đẹp vừa thơm; thơm; Phenatrene; phê-nan-tren (hợp chất hữu cơ, công thức C14H10, tinh thể không màu, có huỳnh quang…