Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
芯
片
芯片 (xīnpiàn)
xīnpiàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tâm phiến
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Chip
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
芯
xīn
bấc đèn; tim đèn
片
piān
tấm; bức, miếng, mảnh; tấm hình; tấm ảnh
Từ có chứa 芯片
芯片组
xīnpiànzǔ
tâm phiến tổ
chipset