苗圃苗圃 (miáopǔ)miáopǔTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtmiêu phốLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vườm ươm; vườn ương; vườn ươm; vườn ươm