Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
苗
头
苗头 (miáotou)
miáotou
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
miêu đầu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
manh mối; đầu mối
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
苗
miáo
mầm; mạ; giống
头
tóu
đầu; thủ; đầu tóc; kiểu tóc
Từ có chứa 苗头
别苗头
Biémiáotou
Đừng thể hiện bất kỳ dấu hiệu nào