Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

苗族 (Miáozú)

Miáozú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
miêu tộc

Nghĩa

  1. dân tộc Mèo (dân tộc thiểu số của Trung Quốc, phân bố ở các khu vực Quế Châu, Hồ Nam, Vân Nam, Quảng Tây, Tứ Xuyên, Quảng Đông, Hồ Bắc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 苗族