Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

若翰 (ruòhàn)

ruòhàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhược hàn

Nghĩa

  1. John (dạng ít phổ biến của 若望 hoặc 约翰)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 若翰