Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
英
两
英两 (yīngliǎng)
yīngliǎng
Hán Việt
anh lưỡng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lạng Anh; ao-xơ; ounce
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
英
yīng
hoa; bông; họ Anh
两
liǎng
hai (chỉ số lượng, đứng trước''半、千、万、亿''và lượng từ); hai phía; song phương