Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
英
国
管
英国管 (yīngguóguǎn)
yīngguóguǎn
Hán Việt
anh quốc quản
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Kèn co anh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
英
yīng
hoa; bông; họ Anh
国
guó
quốc; quốc gia; nước; xứ; quốc (biểu tượng của đất nước)
管
guǎn
ống; kèn sáo; sáo trúc (nhạc khí)