Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
英
语
英语 (yīngyǔ)
yīngyǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
anh ngữ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiếng Anh; Anh ngữ; Anh văn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
英
yīng
hoa; bông; họ Anh
语
yǔ
tiếng nói; ngữ; lời; tiếng; lời nói; ngạn ngữ; thành ngữ
Từ có chứa 英语
英语热
yīngyǔrè
anh ngữ nhiệt
Người hâm mộ ngôn ngữ tiếng Anh; nhiệt tình với tiếng anh
英语系
yīngyǔxì
anh ngữ hệ
Khoa tiếng anh; anglophone
英语角
yīngyǔjiǎo
anh ngữ giác
Góc tiếng anh; nhóm luyện nói tiếng anh
中式英语
zhōngshìyīngyǔ
trung thức anh ngữ
Tiếng anh
英语教学
yīngyǔjiàoxué
anh ngữ giáo học
Giảng dạy tiếng Anh (ELT); nghiên cứu và giảng dạy tiếng anh
洋泾浜英语
yáng jīng bāng yīngyǔ
dương kinh banh anh ngữ
pidgin tiếng Anh
你的英语说的很流利
nǐ de yīngyǔ shuō de hěn liúlì
Nhĩ đích Anh ngữ thuyết đích ngận lưu loát
Bạn nói tiếng Anh rất lưu loát.