Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

英镑 (yīngbàng)

yīngbàng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
anh bảng

Nghĩa

  1. bảng Anh; đồng bảng Anh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ